Thông tin giá vàng 9999 tại đà nẵng mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 9999 tại đà nẵng mới nhất ngày 21/11/2019 trên website Missinterbeauty.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.38041.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.33041.760
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.33041.860
Vàng nữ trang 99,99%40.80041.600
Vàng nữ trang 99%40.18841.188
Vàng nữ trang 75%29.95331.353
Vàng nữ trang 58,3%23.00524.405
Vàng nữ trang 41,7%16.09917.499
Hà NộiVàng SJC41.38041.620
Đà NẵngVàng SJC41.38041.620
Nha TrangVàng SJC41.37041.620
Cà MauVàng SJC41.38041.620
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.35041.630
HuếVàng SJC41.36041.620
Biên HòaVàng SJC41.38041.600
Miền TâyVàng SJC41.38041.600
Quãng NgãiVàng SJC41.38041.600
Đà LạtVàng SJC41.40041.650
Long XuyênVàng SJC41.38041.600

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.40041.60041.40041.62041.40041.600
SJC Buôn--41.42041.60041.41041.590
Nguyên liệu 99.9941.32041.43041.31041.46041.32041.430
Nguyên liệu 99.941.27041.39041.26041.42041.27041.390
Lộc Phát Tài41.40041.60041.40041.62041.40041.600
Kim Thần Tài41.40041.60041.40041.62041.40041.600
Hưng Thịnh Vượng--41.32041.72041.32041.720
Nữ trang 99.9941.00041.70041.00041.70040.93041.630
Nữ trang 99.940.90041.60040.90041.60040.63041.530
Nữ trang 9940.60041.30040.60041.30040.33041.230
Nữ trang 75 (18k)29.48031.48029.48031.48030.07031.370
Nữ trang 68 (16k)27.66029.66027.66029.66027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.53024.53022.53024.53023.13024.430
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.52021/11/2019 08:12:47
PNJ41.12041.62021/11/2019 08:12:47
SJC41.37041.62021/11/2019 08:12:47
Hà NộiPNJ41.12041.62021/11/2019 08:12:47
SJC41.37041.62021/11/2019 08:12:47
Đà NẵngPNJ41.12041.62021/11/2019 08:12:47
SJC41.37041.62021/11/2019 08:12:47
Cần ThơPNJ41.12041.62021/11/2019 08:12:47
SJC41.37041.62021/11/2019 08:12:47
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.12041.62021/11/2019 08:12:47
Nữ trang 24K40.75041.55021/11/2019 08:12:47
Nữ trang 18K29.91031.31021/11/2019 08:12:47
Nữ trang 14K23.06024.46021/11/2019 08:12:47
Nữ trang 10K16.04017.44021/11/2019 08:12:47

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.40041.600
Vàng 24K (999.9)41.05041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.20041.700
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.41041.590

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.36041.810
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.36041.810
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.36041.810
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.85041.750
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.75041.650
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.750
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.38041.550
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.450
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41424155
99,9%41304155
98,5%40504130
98,0%40304110
95,0%39000
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,095,000 VNĐ4,155,000 VNĐ
HBSHBS4,115,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,120,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,095,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
18K75%18K75%3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT10KVT10K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT14KVT14K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
16K16K2,542,000 VNĐ2,662,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.145.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.155.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,095,000 VNĐ4,155,000 VNĐ
HBSHBS4,115,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,120,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,095,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
18K75%18K75%3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT10KVT10K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT14KVT14K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
16K16K2,542,000 VNĐ2,662,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-201471.721478.301465.941471.24 0.05
2019-11-191471.131474.821464.881471.86 0.06
2019-11-181467.141473.641456.211471.03 0.29
2019-11-151470.881471.121462.431466.78 0.3
2019-11-141463.301474.381461.201471.05 0.53
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng 9999 tại đà nẵng

Giá vàng hôm nay 23/9/2019 || giá vàng 9999 mới nhất || mai gầy

Giá vàng online

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng , giá usd , giá vàng 9999

Giá vàng hôm nay vàng sjc hôm nay

Giá vàng hôm nay 9/6/2016

Giá vàng hôm nay ngày 19/02/ 2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng chiều nay ngày 12/9/2019 || cập nhật giá vàng

Giá vàng hôm nay 14/8/2019 🔴 giá vàng sjc, giá vàng 9999 bất ngờ giảm khó tin

Cuộc đấu giá sim số đẹp ( 097.111.9999 - 0825.777.777 - 0846.555.555 ) của huấn hoa hồng

Giá vàng hôm nay 23/9/2019

Khắc nhẫn cưới vàng bạc bằng laser giá rẻ theo yêu cầu

Giá vàng hôm nay ngày 07/09/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Cảm ơn chị gái đà nẵng mua sét bộ 3màu siêu đẹp .ở tiệm vàng hoàng phát vàng độc lạ đẹp

Giá vàng trong nước tiếp tục lao dốc

Giá vàng cuối tuần ít biến động

Giá vàng hôm nay 1/7 thị trường vàng đang chìm trong nỗi lo lắng và suy yếu | dương vân channel

đà nẵng có chánh văn phòng thành ủy mới | vtc1

Giá vàng hôm nay 31/10/2019/giá vàng mới nhất

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Yamabuki ogon 4 year, super body, super gold 9999. konishi koi farm, hiroshima, japan.

Giá vàng chiều ngày hôm nay 2/11/2019 | giá vàng tăng trở lại | s2 golds

Giá vàng hôm nay 15/8/2019 [ mô tả có cập nhật giá vàng sjc lúc 17h chiều nha các bạn ]

Giá vàng hôm nay tăng dịp cuối tuần 13/7 - giá đô la chưa có biến động

Có 1 tỷ đồng, nên mua vàng, tiết kiệm hay đầu tư bất động sản?

đất nền đà nẵng rớt giá, giao dịch ảm đạm

Hay là cây của vua chơi? chậu mạ vàng 9999

Thị trường bất động sản đà nẵng: giảm tốc trong nửa đầu năm 2019 | tiêu điểm fbnc tv 17/9/19

Biệt phủ của “đại gia vàng” ở đà nẵng

Giá vàng thế giới tăng chạm đỉnh 6 năm

Condotel hoa binh green - golden bay ( khách sạn dát vàng ) - tp danang

Thvl | người đưa tin 24g: người dân đổ xô đi xem cá trê vàng quý hiếm tại đà nẵng

Giá vàng hôm nay ngày (15/08): giảm khoảng 550.000-600.000 đồng ở cả 2 chiều

Fbnc - nhiều dự án bất động sản tại đà nẵng giảm giá bán

Giá vàng hôm nay 25/10/2019 - giá vàng diễn biến bất ổn

Theo dòng thời sự | sốt đất đất ở đà nẵng

Cách đặt vé máy bay đi đà nẵng chỉ từ 99k - tìm chuyến bay

Giá vàng ngày hôm nay 27/9: sjc tạm dừng 'lao dốc'

Giá vàng dậy sóng, đạt ngưỡng 37 triệu đồng/lượng | vtc

Giá vàng hôm nay 23/9/2019 ngày đầu tuần vàng có thể tăng mạnh.

Khắc tên, khắc chữ lên iphone bằng laser hcm hà nội cần thơ, đà nẵng

Khắc chữ khắc tên lên nhẫn cưới nhẫn vàng nhẫn bạc inox tphcm hà nội sài gòn

đi thực tế đất nền nam cầu cẩm lệ đà nẵng

Nội thất nhà mạ vàng 9999-vòi sen mạ vàng 9999

Gia công sản xuất hộp gỗ hộp rượu giá rẻ theo yêu cầu

Khắc dưa hấu laser tết 2018 2019 2020 2021

Cắt kim loại, khắc kim loại tại đà nẵng, sài gòn, hà nội

Chuyên bán đất dự án rẽ hơn thị trường |mua đất giá cao thủ tục nhanh gọn mua bán trong ngày